cu ngói

cu ngói

Một đôi cu ngói đang kiếm ăn trên sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chim nhỏ: "cu ngói" tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ Bồ câu (Columbidae), kích thước nhỏ hơn chim bồ câu chim cu gáy. Đây loài chim hoang dã, thường sốngvùng đồng ruộng, vườn cây.
    • Đặc điểm nhận dạng: Chim cu ngói bộ lông màu nâu xám hoặc nâu đỏ, trên cổ những vảy đen trắng đặc trưng. Chúng thường kêu "cúc cu" hoặc " " loài chim di cư theo mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng sớm, tôi thường nghe tiếng cu ngói ngoài vườn. (Buổi sáng, tôi thường nghe tiếng chim cu ngói kêu ngoài vườn.)
    • Cu ngói loài chim hiền lành, dễ nuôi. (Chim cu ngói tính cách hiền lành dễ thuần hóa.)
    • Anh ấy thích săn cu ngói vào mùa thu. (Anh ấy sở thích săn bắt chim cu ngói vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lồng cu ngói": lồng chim được thiết kế riêng để nuôi chim cu ngói.
    • Chiếc lồng cu ngói được đan bằng tre rất tinh xảo. (Lồng nuôi chim cu ngói được làm thủ công từ tre rất đẹp.)
  • "tiếng cu ngói": âm thanh đặc trưng do chim cu ngói phát ra.
    • Tiếng cu ngói vọng từ xa khiến khung cảnh đồng quê thêm yên bình. (Âm thanh của chim cu ngói từ xa làm cho cảnh nông thôn thêm tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cu gáy (danh từ): loài chim cùng họ, to hơn cu ngói, tiếng kêu "gáy" đặc trưng.
    • Cu gáy thường xuất hiện vào mùa xuân. (Chim cu gáy thường xuất hiện vào mùa xuân.)
  • Bồ câu (danh từ): loài chim cùng họ, thường được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, kích thước lớn hơn cu ngói.
    • Bồ câu trắng biểu tượng của hòa bình. (Chim bồ câu trắng biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cu: tên gọi chung cho các loài chim nhỏ trong họ Bồ câu, bao gồm cả cu ngói.
  • Cu đất: tên gọi khác của cu ngóimột số vùng miền.
Thành ngữ liên quan
  • Cu ngói kêu, mùa màng bội thu: câu nói dân gian cho rằng tiếng cu ngói kêu báo hiệu một mùa vụ tốt lành.
    • Nghe tiếng cu ngói, bà con phấn khởi tin rằng cu ngói kêu, mùa màng bội thu. (Tiếng chim cu ngói kêu làm nông dân vui mừng tin vào mùa màng thuận lợi.)